BẢNG GIÁ THAM KHẢO XE 16 CHỖ
Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
|
HÀNH TRÌNH
2 CHIỀU
|
|
|---|---|
|
Hà Nội ↔ Sân bay Nội Bài
|
500.000đ |
|
Hà Nội ↔ Ninh Bình
|
1.800.000đ |
|
Hà Nội ↔ Hạ Long - Quảng Ninh
|
2.300.000đ |
|
Hà Nội ↔ Hải Phòng
|
2.000.000đ |
|
Hà Nội ↔ Tam Đảo - Vĩnh Phúc
|
Liên hệ |
|
Hà Nội ↔ Sa Pa - Lào Cai
|
Liên hệ |
|
Hà Nội ↔ Hạ Long
|
2.300.000đ |
|
Hà Nội ↔ Ninh Bình (Tràng An - Bái Đính)
|
1.800.000đ |
|
Hà Nội ↔ Ninh Bình (Tràng An - Bái Đính)
|
1.800.000đ |
Ghi chú bảng giá
- Giá trên đã bao gồm xăng dầu, lương lái xe
- Giá chưa gồm phí cầu đường và VAT 8%
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm, giá nhiên liệu, hoặc theo hành trình thực tế
- Giá trên chưa bao gồm phí lưu đêm của xe (nếu có)
Câu hỏi thường gặp
Giá cơ bản thường gồm xe + tài xế + nhiên liệu trong giới hạn km/giờ của gói (nội thành/ngoại thành, nửa ngày/cả ngày).
Phụ phí phổ biến: vượt km, vượt giờ, phí cầu đường/đỗ bến, lưu đêm, phụ thu lễ Tết (được thông báo rõ ràng trước chuyến đi).
Gói theo nửa ngày/cả ngày thường kèm giới hạn km & giờ (ví dụ 8–10 giờ/ngày); nếu vượt sẽ tính phụ phí vượt km từ 6.5k–20k/km và ngoài giờ từ 60k–200k/giờ tùy theo dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ hay Limousine.
Thông tin cần có: điểm đón/trả, ngày giờ, lịch trình dự kiến và dòng xe cần thuê.
Chính sách hủy/đổi: Quý khách báo trước tối thiểu 2 - 4 tiếng sẽ được hỗ trợ đổi giờ hoặc hủy chuyến hoàn toàn miễn phí.
Bạn còn câu hỏi nào khác?
Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn 24/7.